Xuất Khẩu Mỹ Phẩm – Tất Tần Tật Những Điều Cần Biết!

Ngành mỹ phẩm Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, không chỉ tiêu thụ trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, để sản phẩm được phép xuất khẩu hợp pháp, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định của Việt Nam về lưu hành – kiểm nghiệm – chứng nhận, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật riêng của từng thị trường như Mỹ (FDA), EU, ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản

1. Cơ sở pháp lý và điều kiện để xuất khẩu mỹ phẩm tại Việt Nam

Trước khi xuất khẩu, sản phẩm mỹ phẩm phải:

  • Được công bố lưu hành hợp pháp tại Việt Nam (có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm).

  • Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN.

  • kết quả kiểm nghiệm an toàn (kim loại nặng, vi sinh, độ ổn định).

  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS – Certificate of Free Sale) nếu thị trường nhập khẩu yêu cầu.

Thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam

Doanh nghiệp thực hiện thủ tục xuất khẩu hàng hóa thương mại theo Luật Hải quan 2014, Nghị định 69/2018/NĐ-CP, và Thông tư 09/2015/TT-BTC:

  • Hồ sơ hải quan gồm: tờ khai hải quan, hóa đơn, phiếu đóng gói, CFS (nếu có), giấy phép xuất khẩu (nếu yêu cầu).

  • Một số nước yêu cầu chứng nhận bổ sung như: Giấy phân tích kiểm nghiệm (COA), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận GMP hoặc ISO 22716.

2. Các chứng nhận thường cần khi xuất khẩu mỹ phẩm

2.1. Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)

  • Do Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế cấp.

  • Xác nhận rằng sản phẩm được phép lưu hành tại Việt Naman toàn khi sử dụng.

  • Có giá trị 02 năm kể từ ngày cấp.

  • Là tài liệu bắt buộc với hầu hết thị trường nhập khẩu.

2.2. Giấy chứng nhận GMP hoặc ISO 22716

  • Chứng minh nhà máy sản xuất đáp ứng điều kiện thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm (Good Manufacturing Practice).

  • Đây là điều kiện tiên quyết khi xuất khẩu sang các nước phát triển như Mỹ, EU, Nhật, Hàn Quốc.

2.3. Báo cáo kiểm nghiệm hoặc hồ sơ an toàn

  • Bao gồm các kết quả thử nghiệm về kim loại nặng, vi sinh vật, độ ổn định và thử nghiệm da (Patch test, Sensitization test…).

  • Dùng làm bằng chứng khoa học khi nộp hồ sơ cho cơ quan nước ngoài.

3. Yêu cầu pháp lý tại các thị trường lớn trên thế giới

3.1. Thị trường Mỹ – FDA (Food and Drug Administration)

  • Mỹ không yêu cầu đăng ký trước khi nhập khẩu mỹ phẩm, nhưng yêu cầu:

    • Sản phẩm an toàn cho người dùngghi nhãn đúng sự thật.

    • Nhà sản xuất, nhà nhập khẩu nên đăng ký tự nguyện với FDA thông qua VCRP (Voluntary Cosmetic Registration Program).

    • Sản phẩm phải được sản xuất tại cơ sở đạt tiêu chuẩn GMP hoặc ISO 22716.

  • Một số bang như California có quy định riêng về hóa chất cấm (Prop 65 List).

3.2. Thị trường EU – REACH & Cosmetic Regulation (EC) No. 1223/2009

  • Yêu cầu:

    • Người chịu trách nhiệm (Responsible Person) tại EU để quản lý hồ sơ.

    • Hồ sơ PIF (Product Information File) đầy đủ theo chuẩn châu Âu.

    • Đánh giá an toàn sản phẩm (Safety Assessment Report) do chuyên gia đủ chứng chỉ châu Âu thực hiện.

    • Sản phẩm phải đăng ký trên cổng CPNP (Cosmetic Product Notification Portal) trước khi lưu hành.

    • Cấm sử dụng hơn 1.400 chất có trong danh mục hạn chế.

3.3. Thị trường ASEAN

  • Tuân thủ Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive).

  • Mỗi quốc gia thành viên (trong đó có Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Brunei, Lào, Campuchia, Myanmar) có quyền:

    • Tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.

    • Hậu kiểm hồ sơ PIF, kiểm nghiệm, và nhãn.

  • Hầu hết các nước ASEAN công nhận lẫn nhau về nguyên tắc CGMP và danh mục thành phần ASEAN.

3.4. Thị trường Hàn Quốc

  • Quản lý bởi Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm (MFDS).

  • Mỹ phẩm được chia thành hai nhóm:

    • Mỹ phẩm thông thường (General Cosmetics).

    • Mỹ phẩm chức năng (Functional Cosmetics) – phải được MFDS phê duyệt (chống nắng, làm trắng, chống nhăn…).

  • Doanh nghiệp nước ngoài phải có đại diện tại Hàn Quốc (K-Distributor) để đăng ký và chịu trách nhiệm lưu hành.

3.5. Thị trường Nhật Bản

  • Quản lý bởi Luật Dược và Thiết bị Y tế (PMD Act).

  • Mỹ phẩm được chia thành:

    • Cosmetics (mỹ phẩm thông thường).

    • Quasi-drugs (mỹ phẩm chức năng, có hoạt chất).

  • Các sản phẩm thuộc nhóm quasi-drugs phải được phê duyệt công thức và nhãn trước khi nhập khẩu.

  • Yêu cầu hồ sơ an toàn, PIF tiếng Nhật, và đại diện pháp lý tại Nhật (Marketing Authorization Holder).

4. Những lỗi thường khiến lô hàng mỹ phẩm bị từ chối nhập khẩu

  • Không có CFS hợp lệ hoặc CFS không hợp pháp hóa lãnh sự.

  • Sai nhãn hoặc ghi nhãn không đúng ngôn ngữ thị trường nhập khẩu.

  • Không có PIF hoặc báo cáo an toàn.

  • Công thức có thành phần vượt giới hạn hoặc bị cấm.

  • Thiếu chứng nhận GMP/ISO 22716 của cơ sở sản xuất.

  • Không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu hoặc bằng chứng thử nghiệm an toàn.

5. FOMEDHA CONSULTING – Giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp xuất khẩu mỹ phẩm

FOMEDHA CONSULTING hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu mỹ phẩm ra quốc tế bằng các giải pháp chuyên sâu và phù hợp từng thị trường.

Dịch vụ chuyên biệt:

  • Tư vấn chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu mỹ phẩm (CFS, COA, C/O, GMP, ISO 22716).

  • Đánh giá và hoàn thiện hồ sơ PIF, báo cáo an toàn sản phẩm (Safety Assessment Report).

  • Tổ chức kiểm nghiệm kim loại nặng, vi sinh, độ ổn định, Patch test, HRIPT, Sensitization, Toxicity test.

  • Tư vấn đăng ký FDA Hoa Kỳ, CPNP EU, MFDS Hàn Quốc, PMDA Nhật Bản.

  • Thiết kế và kiểm duyệt nhãn xuất khẩu phù hợp từng quốc gia.

  • Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và tài liệu marketing đạt tiêu chuẩn quốc tế.

💡 FOMEDHA CONSULTING – Đồng hành cùng doanh nghiệp Việt trên hành trình xuất khẩu mỹ phẩm an toàn, hợp pháp và bền vững.

Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hồ sơ và quy trình thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và thực hiện trọn gói.

CÔNG TY TNHH FOMEDHACONSULTING

TEL: 0383729470

Email: fomedhaconsulting@gmail.com

Xem thêm: Các dịch vụ về mỹ phẩm tại FOMEDHA CONSULTING