Hướng dẫn đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi A->Z

Đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp có thể nhập khẩu và lưu hành sản phẩm trên thị trường. Ngay bây giờ, hãy cùng FOMEDHA CONSULTING tìm hiểu về các quy định, điều luật liên quan đến việc đăng ký lưu hành các sản phẩm thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản!

1. Tại sao phải đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi?

Thức ăn chăn nuôi, thủy sản là yếu tố quyết định đến năng suất, chất lượng và an toàn sản phẩm chăn nuôi. Theo Luật Chăn nuôi 2018 và các văn bản hướng dẫn (Nghị định 13/2020/NĐ-CP, Thông tư 05/2021 BNNPTNT), trước khi lưu hành trên thị trường, các sản phẩm thức ăn chăn nuôi thương mại phải được công bố hoặc đăng ký lưu hành.

👉 Đây là thủ tục bắt buộc nhằm:

  • Kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm cho vật nuôi.
  • Đảm bảo sản phẩm đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN).
  • Bảo vệ quyền lợi của người chăn nuôi, người tiêu dùng.

Đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi là điều bắt buộc trước khi lưu thông sản phẩmĐăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi là điều bắt buộc trước khi lưu thông sản phẩm

2. Những loại thức ăn chăn nuôi phải đăng ký lưu hành

Theo quy định hiện hành, những loại thức ăn chăn nuôi phải đăng ký lưu hành bao gồm:

Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc

 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh

 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là hỗn hợp của nhiều nguyên liệu thức ăn được phối chế sẵn, có đủ chất dinh dưỡng để duy trì hoạt động sống và khả năng sản xuất của vật nuôi theo từng giai đoạn sinh trưởng hoặc chu kỳ sản xuất.

Đặc điểm:

  • Không cần bổ sung thêm thức ăn khác (ngoài nước uống).
  • Được sử dụng trực tiếp cho vật nuôi.

Ví dụ: Thức ăn viên hoàn chỉnh cho gà thịt, thức ăn dạng bột cho heo con, thức ăn viên cho cá tra thương phẩm.

 Thức ăn đậm đặc

  • Định nghĩa: Là hỗn hợp nguyên liệu thức ăn có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn nhu cầu của vật nuôi.
  • Đặc điểm:
    • Không dùng trực tiếp, mà phải phối trộn với nguyên liệu khác (như ngô, cám gạo, sắn…) để tạo ra thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
    • Giúp cân bằng khẩu phần, tiết kiệm chi phí.
  • Ví dụ: Thức ăn đậm đặc cho heo thịt (trộn thêm bột ngô, sắn), thức ăn đậm đặc cho gà đẻ (trộn với cám gạo).
    → Doanh nghiệp tự công bố thông tin sản phẩm trên Cổng thông tin điện tử Bộ NN&MT.

Thức ăn bổ sung

  • Định nghĩa: Là nguyên liệu đơn hoặc hỗn hợp của nhiều nguyên liệu được bổ sung vào khẩu phần ăn của vật nuôi để:
    • Cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết (vitamin, khoáng, axit amin…).
    • Duy trì hoặc cải thiện đặc tính của thức ăn chăn nuôi (ví dụ: chống mốc, bảo quản tốt hơn).
    • Cải thiện sức khỏe vật nuôi hoặc nâng cao đặc tính sản phẩm chăn nuôi (tăng chất lượng thịt, trứng, sữa…).
  • Đặc điểm:
    • Không dùng làm khẩu phần duy nhất.
    • Phải phối hợp với thức ăn khác để đạt hiệu quả.
  • Ví dụ:
    • Premix vitamin – khoáng cho heo, gà.
    • Chế phẩm vi sinh (probiotics) để hỗ trợ tiêu hóa.
    • Axit amin bổ sung (lysine, methionine).
    • Chất chống oxy hóa, chất tạo mùi, enzyme tiêu hóa.

                → Phải lập hồ sơ gửi Bộ NN&MT để thẩm định và công bố thông tin. Thời gian lưu hành: 05 năm.

Thức ăn truyền thống và nguyên liệu đơn
Theo Luật Chăn nuôi 2018, Điều 29 khoản 29: “Thức ăn truyền thống là sản phẩm nông nghiệp, thủy sản, công nghiệp chế biến được sử dụng phổ biến theo tập quán trong chăn nuôi bao gồm:

  • Thóc, gạo, cám, ngô, khoai, sắn
  • Bã rượu, bã bia, bã sắn, bã dứa, rỉ mật đường
  • Rơm, cỏ
  • Tôm, cua, cá

Những thức ăn này Không phải đăng ký lưu hành, nhưng phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo QCVN.
Trường hợp nhập để nghiên cứu, giới thiệu tại hội chợ, gia công xuất khẩu thì phải được Bộ NN&MT cấp phép riêng.

Thức ăn truyền thống và nguyên liệu đơn không cần đăng ký lưu hành

Thức ăn truyền thống và nguyên liệu đơn không cần đăng ký lưu hành

3. Hồ sơ đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi

Tùy từng loại sản phẩm (sản xuất trong nước hay nhập khẩu), hồ sơ có sự khác biệt:

a) Hồ sơ đối với thức ăn chăn nuôi sản xuất trong nước

  • Đơn đề nghị công bố thông tin sản phẩm.
  • Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi.
  • Tiêu chuẩn công bố áp dụng, kết quả thử nghiệm chỉ tiêu chất lượng và an toàn.
  • Nhãn sản phẩm.
  • Hợp đồng gia công (nếu có).

b) Hồ sơ đối với thức ăn chăn nuôi nhập khẩu

  • Đơn đề nghị đăng ký lưu hành.
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc văn bản tương đương.
  • Một trong các giấy chứng nhận: ISO, GMP, HACCP.
  • Bản thông tin sản phẩm: thành phần, công dụng, hướng dẫn sử dụng, chỉ tiêu chất lượng và an toàn.
  • Bản tiêu chuẩn công bố áp dụng, nhãn phụ tiếng Việt.
  • Phiếu kết quả thử nghiệm các chỉ tiêu chất lượng, an toàn.

Cần am hiểu pháp luật để chuẩn bị hồ sơ đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi phù hợp

3. Hồ sơ đăng ký lưu hành cho từng loại thức ăn chăn nuôi

3.1. Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc

Cách đăng ký: Doanh nghiệp tự công bố thông tin sản phẩm trên Cổng thông tin điện tử Bộ NN&MT.

Hồ sơ cần có:

  • Đơn tự công bố.
  • Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi.
  • Tiêu chuẩn công bố áp dụng và kết quả kiểm nghiệm.
  • Mẫu nhãn sản phẩm.

Hiệu lực: Sau khi công bố, sản phẩm được phép lưu hành ngay.

3.2. Thức ăn bổ sung

Cách đăng ký: Phải nộp hồ sơ cho Bộ NN&MT thẩm định và công bố thông tin.

Hồ sơ cần có:

  • Đơn đề nghị công bố.
  • Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất (hoặc hợp đồng gia công).
  • Tiêu chuẩn công bố áp dụng + Phiếu kết quả thử nghiệm chất lượng và an toàn (kim loại nặng, vi sinh, độc tố nấm mốc…).
  • Nhãn sản phẩm.

Thời hạn lưu hành: 05 năm kể từ ngày được công bố. Trước khi hết hạn 06 tháng phải làm thủ tục công bố lại.

3.3 Thức ăn truyền thống và nguyên liệu đơn

Doanh nghiệp không cần nộp hồ sơ cho từng sản phẩm truyền thống (ví dụ: cám gạo, ngô, khoai, sắn, bã bia, bã rượu, cá khô…). Nhưng sản phẩm này chỉ được lưu hành nếu đã nằm trong danh mục công bố của Bộ NN&MT. Nếu muốn sử dụng một loại nguyên liệu/truyền thống mới chưa có trong danh mục, thì Bộ NN&MT sẽ phải bổ sung danh mục đó trước khi được phép lưu hành. 

Tuy nhiên, doanh nghiệp sản xuất/kinh doanh loại thức ăn này vẫn phải đảm bảo đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về chỉ tiêu an toàn (kim loại nặng, vi sinh, độc tố nấm mốc…), có nguồn gốc, truy xuất rõ ràng.

4. Quy trình thực hiện đăng ký lưu hành

  1. Chuẩn bị hồ sơ theo đúng quy định.
  2. Nộp hồ sơ trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử của Bộ NN&MT hoặc trực tiếp tại Cục Chăn nuôi.
  3. Cơ quan có thẩm quyền thẩm định hồ sơ:
    • Đối với thức ăn bổ sung: Bộ NN&MT thẩm định và công bố trong vòng 20 ngày làm việc.
    • Đối với thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh/đậm đặc: doanh nghiệp tự công bố và được quyền lưu hành ngay.
  4. Nhận kết quả công bố/giấy phép lưu hành.
  5. Theo dõi, gia hạn hoặc công bố lại khi có thay đổi thông tin hoặc hết hạn lưu hành.

5. Lưu ý quan trọng khi đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi

  • Cơ sở sản xuất phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi.
  • Hồ sơ phải có đầy đủ kiểm nghiệm an toàn (kim loại nặng, vi sinh, độc tố nấm mốc…).
  • Nhãn sản phẩm cần ghi rõ thành phần, chỉ tiêu chất lượng, hướng dẫn sử dụng, hạn sử dụng theo quy định.
  • Doanh nghiệp nhập khẩu cần chuẩn bị sẵn các giấy chứng nhận CFS, ISO, HACCP để được chấp thuận nhanh.

Các loại thức ăn chăn nuôi lợn: Yếu tố quyết định thành bại trong chăn nuôi

Cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi đầy đủ, hợp lệ

6. Kết luận

Thủ tục đăng ký lưu hành thức ăn chăn nuôi không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường.
Doanh nghiệp nên nắm rõ quy định từng loại thức ăn chăn nuôi để chọn đúng hình thức công bố, tránh rủi ro bị xử phạt hành chính.

Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hồ sơ và quy trình thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và thực hiện trọn gói.

CÔNG TY TNHH FOMEDHACONSULTING

TEL: 0383729470

Email: fomedhaconsulting@gmail.com